yên vị
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở yên một chỗ, không di chuyển: "yên vị" chỉ hành động hoặc trạng thái một người hoặc vật nằm, ngồi, hoặc được đặt ở một vị trí cố định, không xáo trộn.
- Giữ nguyên vị trí, không thay đổi: "yên vị" cũng được dùng để nói về việc ai đó hoặc thứ gì đó tiếp tục ở đúng chỗ của mình mà không bị tác động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngồi yên một chỗ trên ghế trong suốt cuộc họp.)
- (Chiếc bình được đặt cố định trên kệ và không bị di chuyển.)
- (Hãy ở yên tại vị trí hiện tại, tôi sẽ trở lại nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yên vị trong tâm trí": hình ảnh ẩn dụ chỉ một suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc đã ăn sâu, ổn định trong lòng.
- Hình ảnh quê hương yên vị trong tâm trí anh suốt những năm xa xứ. (Ký ức về quê hương luôn hiện hữu và không phai mờ trong tâm trí anh.)
"yên vị trên ngai vàng": chỉ việc một vị vua hoặc người lãnh đạo đã chính thức và ổn định ở vị trí quyền lực.
- Sau cuộc đảo chính, tân vương đã yên vị trên ngai vàng. (Vị vua mới đã ổn định và nắm quyền lực sau cuộc đảo chính.)
Biến thể và từ gần giống
An vị (động từ): đặt vào vị trí thích hợp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tín ngưỡng.
- Tượng Phật được an vị tại chùa. (Tượng Phật được đặt trang trọng tại chùa.)
An tọa (động từ): ngồi yên, ổn định chỗ ngồi, thường dùng trong nghi lễ.
- Quan khách an tọa sau khi chủ nhà mời. (Khách mời ngồi yên sau lời mời của chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ổn định: ở trạng thái không thay đổi, vững chắc.
- Định vị: xác định và giữ nguyên vị trí.
- Cố định: không di chuyển, không thay đổi vị trí.
Thành ngữ liên quan
- Yên vị một chỗ: hoàn toàn không di chuyển, ở nguyên vị trí.
- Cô ấy yên vị một chỗ đọc sách cả buổi chiều. (Cô ấy ngồi đọc sách suốt buổi chiều mà không rời chỗ.)