yên vị

yên vị

Ông chủ yên vị ở chiếc ghế đầu bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • yên một chỗ, không di chuyển: "yên vị" chỉ hành động hoặc trạng thái một người hoặc vật nằm, ngồi, hoặc được đặtmột vị trí cố định, không xáo trộn.
    • Giữ nguyên vị trí, không thay đổi: "yên vị" cũng được dùng để nói về việc ai đó hoặc thứ đó tiếp tụcđúng chỗ của mình không bị tác động.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi yên một chỗ trên ghế trong suốt cuộc họp.)
  • (Chiếc bình được đặt cố định trên kệ không bị di chuyển.)
  • (Hãyyên tại vị trí hiện tại, tôi sẽ trở lại nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yên vị trong tâm trí": hình ảnh ẩn dụ chỉ một suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc đã ăn sâu, ổn định trong lòng.

    • Hình ảnh quê hương yên vị trong tâm trí anh suốt những năm xa xứ. (Ký ức về quê hương luôn hiện hữu không phai mờ trong tâm trí anh.)
  • "yên vị trên ngai vàng": chỉ việc một vị vua hoặc người lãnh đạo đã chính thức ổn địnhvị trí quyền lực.

    • Sau cuộc đảo chính, tân vương đã yên vị trên ngai vàng. (Vị vua mới đã ổn định nắm quyền lực sau cuộc đảo chính.)
Biến thể từ gần giống
  • An vị (động từ): đặt vào vị trí thích hợp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tín ngưỡng.

    • Tượng Phật được an vị tại chùa. (Tượng Phật được đặt trang trọng tại chùa.)
  • An tọa (động từ): ngồi yên, ổn định chỗ ngồi, thường dùng trong nghi lễ.

    • Quan khách an tọa sau khi chủ nhà mời. (Khách mời ngồi yên sau lời mời của chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ổn định: ở trạng thái không thay đổi, vững chắc.
  • Định vị: xác định giữ nguyên vị trí.
  • Cố định: không di chuyển, không thay đổi vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • Yên vị một chỗ: hoàn toàn không di chuyển, ở nguyên vị trí.
    • ấy yên vị một chỗ đọc sách cả buổi chiều. ( ấy ngồi đọc sách suốt buổi chiều không rời chỗ.)